Chi tiết dịch vụ
Sửa máy chiếu Optoma EP776W
Nhận sửa cực nhanh, bảo hành dài hạn một số bệnh chính của model Optoma EP776W hay gặp phải:
- Sửa máy chiếu Optoma EP776W chạy chớp sáng một lần ở bóng đèn rồi tắt.
- Khi cắm máy chiếu Optoma EP776W nguồn không vào điện, đèn ở nút power trên thân máy không sáng.
- Bật máy chiếu Optoma EP776W chạy bình thường nhưng đèn không sáng.
- Máy chiếu Optoma EP776W chạy được 10 giây, hoặc 1 phút đến 10 phút tự tắt
- Sửa máy chiếu Optoma EP776W chạy được một lúc thì tự tắt. Bật lại không lên phải rút nguồn đợi một lúc
- Thay bóng đèn máy chiếu Optoma EP776W khi bóng đèn hỏng hoặc mờ.
- Sửa máy chiếu Optoma EP776W bị nhòe hình, loang tím, toàn màu vàng ...
- Sửa bệnh máy chiếu Optoma EP776W bị kẻ sọc, kẻ dọc, kẻ ngang
- Sửa bệnh máy chiếu Optoma EP776W bị chấm trắng li ti khắp màn hình.
- Và sửa máy chiếu Optoma EP776W với một số bệnh khác
- Miễn phí bảo dưỡng toàn bộ máy khi khách hàng sửa chữa lỗi bất kỳ
Thông số chi tiết của máy Optoma EP776W dành cho thợ sửa chữa máy chiếu
|
Aspect Ratio |
4:3 (Native) 16:9 | |
| Brightness (ANSI Lumens) | 4300 ANSI Lumens | |
| Contrast Ratio | 3000:1 | |
| Display Type | 0.7" DarkChip3 DLP | |
| Resolution (Native / Max) |
XGA (1024 x 768) UXGA (1600 x 1200) |
|
| Video Compatibility | PAL, PAL-M, PAL-N, SECAM, NTSC, NTSC 4.43, HDTV (480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p) | |
| Projection Lens |
F = 2.5 ~ 2.8 f = 22.6 ~ 27.1mm |
|
| Number of Colors | 134.2 Million Colors | |
| Size | Dimensions (WxHxD) |
15.7in. x 5.2in. x 11.6in. (39.88cm x 13.21cm x 29.46cm) |
| Weight | 11.6 lbs. (5.26 kg) | |
| Connectivity | Inputs |
1 x HDMI 1 x DVI-D 2 x VGA D-Sub 15pin 1 x S-Video 1 x Composite 6 x Stereo Mini Jack |
| Outputs |
1 x VGA D-Sub 15pin 1 x Stereo Mini Jack |
|
| Audio | 2 x 3W Stereo Speakers | |
| Control |
1 x USB Type B 1 x RS-232 1 x RJ-45 LAN 2 x IR Receivers 1 x IEEE802.11 WiFi Connection |
|
| Operation | Power Supply | 100 ~ 240 V / 50 ~ 60 Hz |
| Audible Noise | 28 dB | |
| Projection Lens | Lamp Type | 280W |
| Lamp Life |
3000 hrs (Normal) 2000 hrs (Bright Mode) |
|
| Projection Distance | 4.9ft. ~ 32.8ft. (1.49m ~ 10m) | |
| Projection Screen Size (Diagonal) | 40in. ~ 314in. (101.6cm ~ 797.56cm) | |
| Throw Ratio | 1.57 ~ 1.89:1 | |
| Optical Zoom | 1.2:1 | |
| Vertical Keystone Correction | +/- 18 Degrees | |
| Brightness Uniformity | 85% | |
| Other | H-Sync Range | 15 ~ 91 kHz |
| V-Sync Range | 50 ~ 85 Hz |
|
Chi tiết các model máy chiếu Optoma khác Bạch Nam Phong sửa chữa chuyên nghiệp trên thị trường. |





.jpg)







