Chi tiết dịch vụ
Sửa máy chiếu BenQ MX507P
Nhận sửa cực nhanh, bảo hành dài hạn một số bệnh chính của model BenQ MX507P hay gặp phải:
- Sửa máy chiếu BenQ MX507P chạy chớp sáng một lần ở bóng đèn rồi tắt.
- Sửa máy chiếu BenQ HD3 khi cắm máy chiếu BenQ MX507P nguồn không vào điện, đèn ở nút power trên thân máy không sáng.
- Sửa máy chiếu BenQ MX507P khi bật chạy bình thường nhưng đèn không sáng.
- Sửa máy chiếu BenQ MX507P chạy được 10 giây, hoặc 1 phút đến 10 phút tự tắt
- Sửa máy chiếu BenQ MX507P chạy được một lúc thì tự tắt. Bật lại không lên phải rút nguồn đợi một lúc
- Thay bóng đèn máy chiếu BenQ MX507P khi bóng đèn hỏng hoặc mờ.
- Sửa máy chiếu BenQ MX507P bị nhòe hình, loang tím, toàn màu vàng ...
- Sửa bệnh máy chiếu BenQ MX507P bị kẻ sọc, kẻ dọc, kẻ ngang
- Sửa bệnh máy chiếu BenQ MX507P bị chấm trắng li ti khắp màn hình.
- Và sửa máy chiếu BenQ MX507P với một số bệnh khác
- Miễn phí bảo dưỡng toàn bộ máy khi khách hàng sửa chữa lỗi bất kỳ
Thông số chi tiết của máy BenQ MX507P dành cho thợ sửa chữa máy chiếu
| Hệ thống chiếu | DLP |
| Độ phân giải thiết lập | XGA (1024 x 768) |
| Độ sáng* | 3200 lumens |
| Độ tương phản | 13000:1 |
| Màu hiển thị | 1.07 Billion Colors |
| Thấu kính | F=2.56-2.68, f=22.04-24.14mm |
| Nguồn điện | AC100 to 240V, 50 to 60Hz |
| Tỷ lệ chiếu | 1.96~2.15 (78" @ 3.1m) |
| Kích thước hình ảnh (Đường chéo) | 60"~180"/ 300'' |
| Tỷ lệ phóng hình | 1.1:1 |
| Công suất đèn | 190W |
| Projection Offset | 120% ±5% |
| Độ phân giải hỗ trợ | VGA (640 x 480) to UXGA (1600 x 1200) |
| Tần số ngang | 15K~102KHz |
| Tốc độ quét dọc | 23~120Hz |
| Giao diện |
Computer In (D-sub 15pin) x 2 (Share with component) Monitor Out (D-sub 15pin) x 1 Composite Video In (RCA) x 1 Audio In (Mini Jack) x 1 Audio Out (Mini Jack) x 1 Speaker 2W x 1 USB (Type mini B) x 1 (Download & Page/down) RS232 (DB-9pin) x 1 IR Receiver x 1 (Front) |
| Kích thước (W x H x D) |
283 x 95 x 222mm (include feet) 283 x 88.7 x 222mm (exclude feet) |
| Tương thích HDTV | 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
| Tương thích video | NTSC, PAL, SECAM |
| Hỗ trợ và tương thích 3D |
Frame Sequential: Up to 720p 60Hx (Video), Up to WXGA 120Hz (PC Timing) Side by Side: Up to 1680 x 1050 60Hz (PC Timing) Top Bottom: Up to 1680 x 1050 60Hz (PC Timing) |
| Trọng lượng (Khi không đóng gói / Khi đóng gói) | 1.8kg |
| Picture Modes | Dynamic/ Presentation/ sRGB/ Cinema/ User 1/ User 2 |
| Accessories (Standard) |
Remote Control w/ Battery Power Cord (by region) Quick Start Guide Warranty Card (by region) VGA (D-sub 15pin) Cable |
| Aspect Ratio | Native 4:3 (5 aspect ratio selectable) |
| Chế độ đèn (Normal/Economic Mode/SmartEco)* | 4000/ 6000/ 6500/ 10000 hours |
| Keystone Adjustment | 1D, Vertical +/- 40 degrees |
| Audible Noise | 33/ 28 dBA (Normal/ Economic mode) |
| Power Consumption | Normal 270W, Eco 220W, Standby < 0.5W |
| On-Screen Display Languages |
Arabic/ Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese (28 Languages) |
| Accessories(Optional) |
Spare Lamp Kit Ceilling Mount 3D Glasses Carry Bag |
|
Chi tiết các model máy chiếu BenQ khác Bạch Nam Phong sửa chữa chuyên nghiệp trên thị trường. |





.jpg)







