Chi tiết dịch vụ

Sửa máy chiếu BenQ MX815ST

Giá: Bảo dưỡng: 250.000 đ


Sửa máy chiếu BenQ MX815ST


Nhận sửa cực nhanh, bảo hành dài hạn một số bệnh chính của model BenQ MX815ST hay gặp phải:
- Sửa máy chiếu BenQ MX815ST chạy chớp sáng một lần ở bóng đèn rồi tắt.
- Sửa máy chiếu BenQ HD3 khi cắm máy chiếu BenQ MX815ST nguồn không vào điện, đèn ở nút power trên thân máy không sáng.
- Sửa máy chiếu BenQ MX815ST khi bật chạy bình thường nhưng đèn không sáng.
- Sửa máy chiếu BenQ MX815ST chạy được 10 giây, hoặc 1 phút đến 10 phút tự tắt
- Sửa máy chiếu BenQ MX815ST chạy được một lúc thì tự tắt. Bật lại không lên phải rút nguồn đợi một lúc
- Thay bóng đèn máy chiếu BenQ MX815ST khi bóng đèn hỏng hoặc mờ.
- Sửa máy chiếu BenQ MX815ST bị nhòe hình, loang tím, toàn màu vàng ...
- Sửa bệnh máy chiếu BenQ MX815ST bị kẻ sọc, kẻ dọc, kẻ ngang
- Sửa bệnh máy chiếu BenQ MX815ST bị chấm trắng li ti khắp màn hình.
- Và sửa máy chiếu BenQ MX815ST với một số bệnh khác
- Miễn phí bảo dưỡng toàn bộ máy khi khách hàng sửa chữa lỗi bất kỳ

 

Thông số chi tiết của máy BenQ MX815ST dành cho thợ sửa chữa máy chiếu

Projection System DLP®
Native Resolution XGA(1024 x 768)
Brightness* 2700 ANSI lumens
Contrast Ratio 13000 : 1
Display Color 1.07 Billion Colors
Lens F=2.6, f=6.9mm
Aspect Ratio Native 4:3 (5 aspect ratio selectable)
Throw Ratio 0.61 (78”@0.96m)
Image Size (Diagonal) 40”~300”
Zoom Ratio Fixed
Lamp Type 210W
Lamp(Normal/Economic Mode/SmartEco Mode)* 4000/5000/6500 hours
Keystone Adjustment 1D, Vertical ±40 degrees
Projection Offset 130% ±5%
Resolution Support VGA(640 x 480) to UXGA(1600 x 1200)
Horizontal Frequency 31K~102KHz
Vertical Scan Rate 23~120Hz
Interface Computer in (D-sub 15pin) x 2 (Share with component video)
Monitor out (D-sub 15pin) x 1
HDMI (v1.3) x 1
Composite Video in (RCA) x 1
S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1
Audio in (Mini Jack) x 2
Audio L/R in (RCA) x 1
Audio out (Mini Jack) x 1
Speaker 10W x 1
LAN (RJ45) x 1
USB (Mini B) x1 (Download & page up/down)
RS232 (DB-9pin) x 1
IR Receiver x2
Dimensions(W x H x D) 287.3x114.4x232.6mm
HDTV Compatibility 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p
Video Compatibility NTSC, PAL, SECAM
Weight 2.8kg (6.2lbs)
Audible Noise 34/27 dBA (Normal/Economic mode)
Power Supply AC 100 to 240 V, 50/60 Hz
Power Consumption 270W, Standby<1W
On-Screen Display Languages Arabic/Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese (28 Languages)
Picture Modes Dynamic/Presentation/sRGB/Cinema/User 1/User 2
Accessories (Standard) Remote Control w/ Battery
Power Cord (by region)
User Manual CD/Quick Start Guide
Warranty Card (by region)
VGA(D-sub 15pin) Cable 

Chi tiết các model máy chiếu BenQ khác Bạch Nam Phong sửa chữa chuyên nghiệp trên thị trường. 

San_pham_khac_cung_hang.jpg