Chi tiết dịch vụ
Sửa máy chiếu BenQ W3000
Nhận sửa cực nhanh, bảo hành dài hạn một số bệnh chính của model BenQ W3000 hay gặp phải:
- Sửa máy chiếu BenQ W3000 chạy chớp sáng một lần ở bóng đèn rồi tắt.
- Sửa máy chiếu BenQ HD3 khi cắm máy chiếu BenQ W3000 nguồn không vào điện, đèn ở nút power trên thân máy không sáng.
- Sửa máy chiếu BenQ W3000 khi bật chạy bình thường nhưng đèn không sáng.
- Sửa máy chiếu BenQ W3000 chạy được 10 giây, hoặc 1 phút đến 10 phút tự tắt
- Sửa máy chiếu BenQ W3000 chạy được một lúc thì tự tắt. Bật lại không lên phải rút nguồn đợi một lúc
- Thay bóng đèn máy chiếu BenQ W3000 khi bóng đèn hỏng hoặc mờ.
- Sửa máy chiếu BenQ W3000 bị nhòe hình, loang tím, toàn màu vàng ...
- Sửa bệnh máy chiếu BenQ W3000 bị kẻ sọc, kẻ dọc, kẻ ngang
- Sửa bệnh máy chiếu BenQ W3000 bị chấm trắng li ti khắp màn hình.
- Và sửa máy chiếu BenQ W3000 với một số bệnh khác
- Miễn phí bảo dưỡng toàn bộ máy khi khách hàng sửa chữa BenQ W3000 lỗi bất kỳ
Thông số chi tiết của máy BenQ W3000 dành cho thợ sửa chữa máy chiếu
| Nguồn điện | AC100 - 240V, 50 - 60 Hz |
| Hệ thống chiếu | DLP |
| Độ phân giải thiết lập | 1080p (1920 x 1080) |
| Độ sáng* | 2000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản | 10000:1 |
| Màu hiển thị | 1.07 tỷ màu |
| Thấu kính | F = 2.42 - 3.05, f = 17.22 - 27.37 mm |
| Tỷ lệ chiếu | 1.15 - 1.86 (100" @ 2.5m) |
| Tỷ lệ phóng hình | 1.6:1 |
| Chế độ đèn (Normal / Economic / SmartEco / LampSave / LumenCare) | 2000 / 3500 / 4000 giờ |
| Công suất đèn | 260W |
| Projection Offset | 115% ± 2.5% |
| Độ phân giải hỗ trợ | VGA(640 x 480) đến WUXGA_RB (1920 x 1200) *RB = Hạn chế nháy hình |
| Tần số ngang | 15 - 102KHz |
| Tốc độ quét dọc | 23 - 120Hz |
| Giao diện |
D-Sub x 1 Composite Video In x 1 Component Video In x 1 HDMI x 2 MHL x 1 (Chia sẻ với HDMI-2) Audio In x 1 Audio L/R In x 1 Audio Out x 1 Loa lồng tích hợp công suất 10W x 1 USB (Loại A) x 1 (Điện cấp 5V / 1.5A) USB (Loại mini B) x 1 (Dành cho bảo trì) RS232 x 1 DC 12V x 1 Cảm biến hồng ngoại x 2 (Mặt trước và trên) 3D Sync Out x 1 |
| Kích thước (W x H x D) | 330 x 120 x 247 mm |
| Tương thích HDTV | 480i, 480p, 576i, 567p, 720p, 1080i, 1080p |
| Tương thích video | NTSC, PAL, SECAM, SDTV |
| Hỗ trợ và tương thích 3D |
Frame Sequential: Lên đến 720p Frame Packing: Lên đến 1080p Side by Side: Lên đến 1080i/p Top Bottom: Lên đến 1080p |
| Trọng lượng (Khi không đóng gói / Khi đóng gói) | 4.2 kg (9.26lbs) |
| On-Screen Display Languages |
Arabic/Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/ Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese (28 Languages) |
| Picture Modes |
** ISF vô hiệu hóa: Bright / Vivid / Cinema (Rec. 709) / Game / User 1 / User 2 / (3D) *** ISF bật: Bright / Vivid / Cinema (Rec. 709) / Game / User 1 / User 2 / ISF Night / ISF Day / (3D) |
| Accessories (Standard) |
Nắp che ống kính Remote điều khiển kèm pin Cáp nguồn (tùy khu vực) Dĩa CD hướng dẫn Sách hướng dẫn nhanh Thẻ bảo hành Kính 3D DLP (một số khu vực nhất định) |
| Color Wheel Segment | 6 thành phần (RGBRGB) |
| Tốc độ bánh xe màu | 6x (50Hz), 4x (60Hz) |
| Tỷ lệ màn ảnh | Gốc 16:9 (5 tỷ lệ khung hình tùy chọn) |
| Keystone Adjustment | Tự động chiều dọc và chỉnh tay chiều ngang ± 30 độ |
| Lens Shift | Chiều dọc: +12.5% / Chiều ngang: -2.5% - 2.5% |
| Audible Noise (Normal Economic Mode) | 33 / 29 dBA |
| Accessories(Optional) |
Đèn chiếu dự phòng Giá treo trần Túi xách Bộ kit không dây FHD |
| Clear Image Size Maximum Image Size | 36"~196" / 300" |
| EnvironmentalNotice |
Đèn chiếu trong sản phẩm này có chứa thủy ngân. Để tiêu hủy sản phẩm hay đèn chiếu qua sử dụng, hãy thông báo đến cơ quan có thẩm quyền về môi trường tại địa phương hoặc xem trang web www.lamprecycle.org. |
|
Chi tiết các model máy chiếu BenQ khác Bạch Nam Phong sửa chữa chuyên nghiệp trên thị trường. |





.jpg)







