Chi tiết dịch vụ
Sửa máy chiếu panasonic PT-P1SD
Nhận sửa cực nhanh, bảo hành dài hạn một số bệnh chính của model panasonic PT-P1SD hay gặp phải:
1. Sửa máy chiếu panasonic PT-P1SD chạy chớp sáng một lần ở bóng đèn rồi tắt.
2. Khi cắm máy chiếu panasonic PT-P1SD nguồn không vào điện, đèn ở nút power trên thân máy không sáng.
3. Bật máy chiếu panasonic PT-P1SD chạy bình thường nhưng đèn không sáng.
4. Máy chiếu panasonic PT-P1SD chạy được 10 giây, hoặc 1 phút đến 10 phút tự tắt
5. Sửa máy chiếu panasonic PT-P1SD chạy được một lúc thì tự tắt. Bật lại không lên phải rút nguồn đợi một lúc
6. Thay bóng đèn cho máy chiếu panasonic PT-P1SD khi bóng đèn hỏng hoặc mờ.
7. Sửa máy chiếu panasonic PT-P1SD bị nhòe hình, loang tím, toàn màu vàng ...
8. Và sửa máy chiếu panasonic PT-P1SD với một số bệnh khác
Thông số kỹ thuật chi tiết Panasonic PT-P1SD 3LCD
| General | Aspect Ratio | 4:3 (Native) 16:9 |
| Brightness (ANSI Lumens) | 1500 ANSI Lumens | |
| Contrast Ratio | 400:1 | |
| Display Type | 0.6" Polysilicon LCD x 3 | |
| Resolution (Native / Max) | SVGA (800 x 600) | |
| Video Compatibility | NTSC, NTSC 4.43, PAL, PAL-M, PAL-N, PAL 60, SECAM, HDTV (480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i) | |
| Projection Lens |
F = 1.7 ~ 1.8 f = 17.0 ~ 20.4mm |
|
| Number of Colors | 16.77 Million Colors | |
| Size | Dimensions (WxHxD) |
9.2in. x 2.6in. x 7.4in. (23.37cm x 6.6cm x 18.8cm) |
| Weight | 2.9 lbs. (1.32 kg) | |
| Connectivity | Inputs |
1 x RGB D-Sub 15pin 1 x Composite 1 x S-Video 1 x SD Memory |
| Audio | 1 x 0.5W Mono Speaker | |
| Operation | Power Supply | 100 ~ 240 V / 50 ~ 60 Hz |
| Power Consumption |
180W (Normal) 3W (Standby) |
|
| Operating Temperature | 32�F ~ 104�F (0�C ~ 40�C) | |
| Projection Lens | Lamp Type | 130W UHM |
| Projection Distance | 3.3ft. ~ 32.6ft. (1.01m ~ 9.94m) | |
| Projection Mode | Front | |
| Projection Screen Size (Diagonal) | 38in. ~ 300in. (96.52cm ~ 762cm) | |
| Optical Zoom | 1.2:1 | |
| Vertical Keystone Correction | +/- 30 Degrees | |
| Brightness Uniformity | 90% | |
| Other | H-Sync Range | 15 ~ 91 kHz |
| V-Sync Range | 50 ~ 85 Hz | |
| Menu Languages | Chinese, English, Spanish, Italian, Swedish, Norwegian, German, French, Portuguese, Hungarian, Danish, Polish, Czech | |
| In The Box | Items |
Remote Control Batteries Power Cord RGB Cable |
|
Chi tiết các model máy chiếu Panasonic khác Bạch Nam Phong sửa chữa chuyên nghiệp trên thị trường. |





.jpg)







