Chi tiết dịch vụ
Sửa máy chiếu Panasonic PT-LB75
Nhận sửa cực nhanh, bảo hành dài hạn một số bệnh chính của model Panasonic PT-LB75 hay gặp phải:
1. Sửa máy chiếu Panasonic PT-LB75 chạy chớp sáng một lần ở bóng đèn rồi tắt.
2. Khi cắm máy chiếu Panasonic PT-LB75 nguồn không vào điện, đèn ở nút power trên thân máy không sáng.
3. Bật máy chiếu Panasonic PT-LB75 chạy bình thường nhưng đèn không sáng.
4. Máy chiếu Panasonic PT-LB75 chạy được 10 giây, hoặc 1 phút đến 10 phút tự tắt
5. Sửa máy chiếu Panasonic PT-LB75 chạy được một lúc thì tự tắt. Bật lại không lên phải rút nguồn đợi một lúc
6. Thay bóng đèn cho máy chiếu Panasonic PT-LB75 khi bóng đèn hỏng hoặc mờ.
7. Sửa máy chiếu Panasonic PT-LB75 bị nhòe hình, loang tím, toàn màu vàng ...
8. Miễn phí bảo dưỡng toàn bộ máy khi khách hàng sửa chữa lỗi bất kỳ
9. Và sửa máy chiếu Panasonic PT-LB75 với một số bệnh khác
Thông số chi tiết của máy Panasonic PT-LB75
Panasonic PT-LB75 3LCD Projector Information
| Manufacturer | Panasonic |
| Manufacturer Part # | PT-LB75 |
| Production Status | Out of Production |
| Release Date | MAY 2008 |
Panasonic PT-LB75 3LCD Projector Specifications
| General | Aspect Ratio | 4:3 (Native) 16:9 |
| Brightness (ANSI Lumens) | 2600 ANSI Lumens | |
| Contrast Ratio | 500:1 | |
| Display Type | 0.63" PolySilicon Active MatrixLCD x 3 | |
| Resolution (Native / Max) | XGA (1024 x 768) | |
| Video Compatibility | NTSC, NTSC 4.43, PAL, PAL-M, PAL-N, PAL 60, SECAM, HDTV (480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i) | |
| Projection Lens |
F = 1.7 ~ 1.9 f = 18.5 ~ 22.2mm |
|
| Number of Colors | 16.77 Million Colors | |
| Size | Dimensions (WxHxD) |
14.5in. x 3.5in. x 9.2in. (36.83cm x 8.89cm x 23.37cm) |
| Weight | 6.5 lbs. (2.95 kg) | |
| Connectivity | Inputs |
2 x RGB D-Sub 15pin 1 x Composite 1 x Component 1 x S-Video 2 x RCA Audio 2 x Stereo Mini Jack |
| Outputs |
1 x RGB D-Sub 15pin 1 x Stereo Mini Jack |
|
| Control | 1 x RS-232C | |
| Operation | Power Supply | 100 ~ 240 V / 50 ~ 60 Hz |
| Power Consumption | 300W | |
| Projection Lens | Lamp Type | 220W UHM |
| Projection Mode | Front | |
| Optical Zoom | 1.2:1 | |
| Other | H-Sync Range | 15 ~ 91 kHz |
| V-Sync Range | 50 ~ 85 Hz | |
| Features | Dust Proof Design |
|
Chi tiết các model máy chiếu Panasonic khác Bạch Nam Phong sửa chữa chuyên nghiệp trên thị trường. |





.jpg)







