Chi tiết dịch vụ
Sửa máy chiếu BenQ MH534
Nhận sửa cực nhanh, bảo hành dài hạn một số bệnh chính của model BenQ MH534 hay gặp phải:
- Sửa máy chiếu BenQ MH534 chạy chớp sáng một lần ở bóng đèn rồi tắt.
- Khi cắm máy chiếu BenQ MH534 nguồn không vào điện, đèn ở nút power trên thân máy không sáng.
- Bật máy chiếu BenQ MH534 chạy bình thường nhưng đèn không sáng.
- Máy chiếu BenQ MH534 chạy được 10 giây, hoặc 1 phút đến 10 phút tự tắt
- Sửa máy chiếu BenQ MH534 chạy được một lúc thì tự tắt. Bật lại không lên phải rút nguồn đợi một lúc
- Thay bóng đèn máy chiếu BenQ MH534 khi bóng đèn hỏng hoặc mờ.
- Sửa máy chiếu BenQ MH534 bị nhòe hình, loang tím, toàn màu vàng ...
- Sửa bệnh máy chiếu BenQ MH534 bị kẻ sọc, kẻ dọc, kẻ ngang
- Sửa bệnh máy chiếu BenQ MH534 bị chấm trắng li ti khắp màn hình.
- Và sửa máy chiếu BenQ MH534 với một số bệnh khác
- Miễn phí bảo dưỡng toàn bộ máy khi khách hàng sửa chữa lỗi bất kỳ
Thông số chi tiết của máy BenQ MH534 dành cho thợ sửa chữa máy chiếu
| Projection System | DLP |
| Native Resolution | 1080p, 1920 x 1080 |
| Brightness (ANSI Lumens) | 3300 ANSI Lumen |
| Contrast Ratio | 15000:1 |
| Lens | F=2.42-2.62, f=19.0-22.65 |
| Aspect Ratio | Native 16:9 (5 aspect ratio selectable) |
| Throw Ratio | 1.28-1.56 |
| Zoom Ratio | 1.2x |
| Projection Offset** | Vertical: 107%±2.5% (Full image height) |
| Resolution Support | VGA(640 x 480) to WUXGA_RB(1920 x 1200)*RB = Reduced blanking |
| 3D Compatibility |
Frame Sequential: Up to 60Hz 720p Frame Packing: Up to 24 Hz 1080p Side by Side: Up to 24Hz 1080p Top Bottom: Up to 60Hz 1080p |
| Horizontal Frequency | 15K-102KHz |
| Vertical Scan Rate | 23-120Hz |
| HDTV Compatibility | 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
| Weight | 5.33 lbs (2.42 Kg) |
| Video Compatibility | NTSC, PAL, SECAM |
| Interface |
Computer in (D-sub 15pin) x2 *integrate with component HDMI x2 Monitor out x 1 Composite Video in (RCA) x 1 S-Video in x 1 Audio in (Mini Jack) x 1 Audio out (Mini Jack) x 1 Speaker 2W x 1 USB (Type mini B) x 1 RS232 (DB-9pin) x 1 IR Receiver x1 (Front) |
| Dimensions (W x H x D mm) | 332.4 x 99 x 241.3 mm |
| Power Consumption | 260W(Max), 252W(Normal), 211W(Eco), Standby <0.5W |
| Power Supply | AC100 to 240V, 50 to 60 Hz |
| On-Screen Display Languages | Arabic/Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese (28 Languages) |
| Accessories (Standard) |
Remote Control w Battery (5J.JG706.001) Warranty Card (by region) Power Cord (by region) VGA cable QSG (4J.JG701.001) |
| Accessories (Optional) |
Spare Lamp Kit (5J.JG705.001) 3D Glasses (5J.J9H25.002) Ceiling mount (5J.JAM10.001) Carry Bag (5J.J8F09.001) |
| Environmental Notice |
Lamp in this product contains mercury. To dispose of the product or used lamps, consult your local environment authorities for regulations or see www.lamprecycle.org. |
| DMD type | DC3 |
| Light Source | UHP 203W |
| Light Source Life* | 4500/6000/10000 hours |
| Projection Size | 30"~300" |
| Noise Level | 32/29 dBA (Normal/Economic mode) |
| Security |
Security bar / Kensington Security Slot |




.jpg)







