Chi tiết dịch vụ
Sửa máy chiếu Optoma HD25EV
Nhận sửa cực nhanh, bảo hành dài hạn một số bệnh chính của model Optoma HD25EV hay gặp phải:
1. Sửa máy chiếu Optoma HD25EV chạy chớp sáng một lần ở bóng đèn rồi tắt.
2. Khi cắm máy chiếu Optoma HD25EV nguồn không vào điện, đèn ở nút power trên thân máy không sáng.
3. Bật máy chiếu Optoma HD25EV chạy bình thường nhưng đèn không sáng.
4. Máy chiếu Optoma HD25EV chạy được 10 giây, hoặc 1 phút đến 10 phút tự tắt
5. Sửa máy chiếu Optoma HD25EV chạy được một lúc thì tự tắt. Bật lại không lên phải rút nguồn đợi một lúc
6. Thay bóng đèn cho máy chiếu Optoma HD25EV khi bóng đèn hỏng hoặc mờ.
7. Sửa máy chiếu Optoma HD25EV bị nhòe hình, loang tím, toàn màu vàng ...
8. Sửa bệnh máy chiếu Optoma HD25EV bị chấm trắng li ti khắp màn hình.
9. Và sửa máy chiếu Optoma HD25EV với một số bệnh khác
10. Miễn phí bảo dưỡng toàn bộ máy khi khách hàng sửa chữa lỗi bất kỳ
Thông số chi tiết của máy Optoma HD25EV
| Công nghệ hiển thị | 0.65”inch 1080p DC3 DMD from Texas Instruments. |
| Độ phân giải tự nhiên | Full HD 1080p (1920 x 1080) |
| Độ sáng | 2500 ANSI Lumens |
| Độ tương phản | 20.000:1 |
| Tuổi thọ bóng đèn | Ước tính 3500/5000 giờ (Sáng/Chuẩn) 230W |
| Tỷ lệ chiếu | 1.5 ~ 1.8 :1 (distance/width) |
| Khoảng cách chiếu | 1.5m ~ 9.96m |
| Kích cỡ hình ảnh chiếu | 38 to 300 inches |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9, 4 :3, LBX, Native |
| Số màu hiển thị | 1.07 tỷ |
| Tương thích nguồn Video | 480p, 576p, 720p, 1080i/p, 480i,576i, Full NTSC, NTSC4.43, PAL, PAL-M, PAL-N, SECAM, HDMI(480i/p,576i/p,720p,1080i/p), Computer capability up to UXGA(1600 x 1200) |
| Tương thích 3D |
HDMI1.4a 1920x1080p @ 24Hz Frame packing 1920x1080p @ 24Hz Top-and-Bottom 1280x720p @ 50Hz / 60Hz Top-and-Bottom 1280x720p @ 50Hz /60hz Frame packing 1920x1080i @ 50Hz/60Hz Side-by-Side (Half)
|
| Xem 3D | Yêu cầu kính 3D RF |
| Các tính năng khác | --- |
| Ống kính | F/2.55~2.86; f=22.37~26.73mm, 1.2x Manual Zoom |
| Tốc độ làm tươi chiều ngang | 15.3 ~91.1 KHz |
| Tốc độ làm tươi chiều dọc | 24 ~85 Hz |
| Cổng kết nối |
01. MOUSE/SERVICE 02. HDMI X 2 03. VIDEO 04. VGA1-IN 05. VGA-OUT 06. AUDIO1-IN 07. AUDIO OUT 08. VESA 3D 09. VGA2-IN 10. RS232 11. AUDIO2-IN 12. AC Power |
| Tỷ lệ đồng nhất | 85% |
| Loa tích hợp | 2 x 8W |
| Bảo vệ | Kensington Lock, Password Protection |
| Kiểu chiếu | Chiếu trước, chiếu sau, treo trần, để bàn |
| Cân nặng | 2.9kg |
| Kích thước (Dày/rộng/cao) | 329 x 239 x 119 mm |
| Độ ồn | 26dB (Chế độ thông thường) |
| Chình cân hình | ± 5° Chiều dọc |
| Lens Shift | --- |
| Nhiệt độ hoạt động | 5° đến 35°C |
| Nguồn điện | Xoay chiều 100-220V, 50-60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 240W (Chế độ sáng), <1W (Chế độ chờ) |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn, dây tin hiệu, điều khiển, pin điều khiển, HDSD |
| Bóng đèn thay thế | --- |
| Trình chiếu không dây | --- |




.jpg)







