Chi tiết dịch vụ
Sửa máy chiếu Mitsubishi SD210U
Nhận sửa cực nhanh, bảo hành dài hạn một số bệnh chính của model Mitsubishi SD210U hay gặp phải:
- Sửa máy chiếu Mitsubishi SD210U chạy chớp sáng một lần ở bóng đèn rồi tắt.
- Khi cắm máy chiếu Mitsubishi SD210U nguồn không vào điện, đèn ở nút power trên thân máy không sáng.
- Bật máy chiếu Mitsubishi SD210U chạy bình thường nhưng đèn không sáng.
- Máy chiếu Mitsubishi SD210U chạy được 10 giây, hoặc 1 phút đến 10 phút tự tắt
- Sửa máy chiếu Mitsubishi SD210U chạy được một lúc thì tự tắt. Bật lại không lên phải rút nguồn đợi một lúc
- Thay bóng đèn máy chiếu Mitsubishi SD210U khi bóng đèn hỏng hoặc mờ.
- Sửa máy chiếu Mitsubishi SD210U bị nhòe hình, loang tím, toàn màu vàng ...
- Sửa bệnh máy chiếu Mitsubishi SD210U bị kẻ sọc, kẻ dọc, kẻ ngang
- Sửa bệnh máy chiếu Mitsubishi SD210U bị chấm trắng li ti khắp màn hình.
- Và sửa máy chiếu Mitsubishi SD210U với một số bệnh khác
- Miễn phí bảo dưỡng toàn bộ máy khi khách hàng sửa chữa lỗi bất kỳ
Thông số chi tiết của máy Mitsubishi SD210U dành cho thợ sửa chữa máy chiếu
| Model | XD221U |
|---|---|
|
Display technology |
0.55" 1-Chip DMD, 12deg.LVDS, DDP2230 |
|
Resolution |
1024 x 768 (total 786,432 pixels) |
|
Brightness (Maximum) |
2300 ANSI lumens |
|
Contrast Ratio |
2000:1 |
| Colour Wheel | 5seg. Color Wheel (R/G/B/W/Y) |
|
Picture Size |
40" ~ 300" |
| Zoom/Focus | Manual Focus & Zoom Lens (Zoom Ratio 1.2:1) |
| Projection Lens | f=19.9 ~23.9 mm, F=2.5-2.7, (3.6-4.4m@100") |
| Off set axis | 14.3:-1 |
|
Source lamp |
180W / 3,000 hours (Normal mode)* |
|
Computer compatibility |
Resolution ; 640 x480 (Expand) - 1024 x 768 (Real) - 1280 x 1024 (Compressed), Sync on green available |
|
Video compatibility |
NTSC / NTSC 4.43 / PAL (including PAL-M, N) / SECAM / PAL-60, Component Video: 480i/p (525i/p), 576i/p (625i/p), 720p (750p 50/60Hz), 1080i (1125i 60Hz), 1080i (1125i 50Hz), (1080i(1250i, 50Hz) is not available) |
|
PC input terminals |
RGB:mini D-sub 15 pin x 2; Audio: Stereo mini jack x 2(3.5mm) |
|
Video input terminals |
Composite RCA x 1, S-Video x 1 |
| Output terminals |
RGB: mini D-sub 15 x 1; Audio: Stereo mini jack x 1 (3.5mm) |
|
Communication terminals |
RS-232C: 8pin x 1; LAN(RJ-45) ; x 1 (Projector control) |
| Scanning Rate | [H] 15 - 80 kHz, [V] 50 - 85 Hz; [Dot clock] max.110 MHz |
| Audio Speaker | 10W Mono |
| Power consumption | 270W (less than 1W in Power Standby mode) |
| Power Supply | AC100 ~ 240 V ±10%, 50/60 Hz |
|
Fan noise |
26dB(A) (Lamp low mode) |
|
Dimensions (W x H x D) |
320 x 104 x 240 mm (excluding all protrusions) |
|
Weight |
3.2 kg |
|
Optional lamp |
VLT-XD221LP |
|
Included accessories |
AC Power Cable, VGA Cable, Remote Control (with batteries), User Manual, Safety Manual, Soft Carry Bag |
|
Chi tiết các model máy chiếu Mitsubishi khác Bạch Nam Phong sửa chữa chuyên nghiệp trên thị trường. |





.jpg)







